| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| COM 101 | Nói & Trình Bày (tiếng Việt) | 2 |
| TOU 151 | Tổng Quan Du Lịch | 2 |
| HIS 161 | Tổng Quan Lịch Sử Việt Nam | 3 |
| CUL 203 | Nhập Môn Văn Hóa Du Lịch | 2 |
| DTE-HSS 102 | Hướng Nghiệp 1 | 1 |
| PHI 150 | Triết Học Marx - Lenin | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| COM 102 | Viết (tiếng Việt) | 2 |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| CUL 251 | Cơ Sở Văn Hóa Việt Nam | 3 |
| HOS 151 | Tổng Quan Ngành Lưu Trú | 2 |
| ECO 151 | Căn Bản Kinh Tế Vi Mô | 3 |
| ENG 116 | Reading - Level 1 | 1 |
| ENG 117 | Writing - Level 1 | 1 |
| DTE-HSS 152 | Hướng Nghiệp 2 | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| MTH 100 | Toán Cao Cấp C | 3 |
| LAW 201 | Pháp Luật Đại Cương | 2 |
| AES 251 | Đại Cương Mỹ Học | 3 |
| HOS 250 | Tài Nguyên Du Lịch | 3 |
| HOS 361 | Giới Thiệu Nghiệp Vụ Nhà Hàng | 3 |
| ENG 118 | Listening - Level 1 | 1 |
| ENG 119 | Speaking - Level 1 | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| PHI 100 | Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) | 2 |
| HIS 221 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 | 2 |
| CSN 161 | Ẩm Thực Việt Nam - Lý Thuyết & Thực Hành | 2 |
| SOC 151 | Đại Cương Xã Hội Học | 3 |
| PSY 151 | Đại Cương Tâm Lý Học | 3 |
| CUL 311 | Văn Hóa Làng & Du Lịch Bản Làng | 2 |
| ENG 166 | Reading - Level 2 | 1 |
| ENG 167 | Writing - Level 2 | 1 |
| CUL 296 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| HIS 222 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 | 2 |
| STA 151 | Lý Thuyết Xác Suất & Thống Kê Toán | 3 |
| MKT 253 | Tiếp Thị Du Lịch | 3 |
| GEO 311 | Địa Lý Việt Nam | 3 |
| CUL 416 | Phong Tục Tập Quán Lễ Hội Việt Nam | 3 |
| HOS 364 | Nghiệp Vụ Bàn | 2 |
| ENG 168 | Listening - Level 2 | 1 |
| ENG 169 | Speaking - Level 2 | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 383 | Anh Văn Lễ Tân | 2 |
| TOU 364 | Nghiệp Vụ Hướng Dẫn Du Lịch | 3 |
| VIE 370 | Chữ Hán và Hán Việt | 3 |
| AES 270 | Di Sản Mỹ Thuật Thế Giới và Việt Nam | 2 |
| THE 311 | Tín Ngưỡng của Các Dân Tộc ở Việt Nam | 2 |
| ENG 216 | Reading - Level 3 | 1 |
| ENG 217 | Writing - Level 3 | 1 |
| ENG 218 | Listening - Level 3 | 1 |
| ENG 219 | Speaking - Level 3 | 1 |
| CUL 396 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| Học Kỳ 1 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| IB 351 | Thương Mại Quốc Tế | 3 |
| LAW 413 | Pháp Luật Du Lịch (Việt Nam) | 2 |
| TOU 431 | Tuyến Điểm Du Lịch Việt Nam | 2 |
| PHI 321 | Tư Tưởng Phương Đông | 2 |
| POS 351 | Chủ Nghĩa Xã Hội Khoa Học | 2 |
| CUL 424 | Văn Hóa và Hành Vi Du Lịch | 3 |
| COM 383 | Kỹ Năng Hoạt Náo | 2 |
| CUL 496 | Tranh Tài Giải Pháp PBL | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| TOU 404 | Quản Trị Kinh Doanh Lữ Hành | 3 |
| CUL 420 | Văn Hóa Champa | 2 |
| CUL 448 | Thực Tập Tốt Nghiệp | 5 |
| POS 151 | Kinh Tế Chính Trị Marx - Lenin | 2 |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |